Acronym là gì?  – Phương pháp từ viết tắt trong ghi nhớ

Acronym là gì?  – Phương pháp từ viết tắt trong ghi nhớ

Từ viết tắt vẫn thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nó thường được sử dụng để giúp giao tiếp ngắn hơn và hiệu quả hơn. Nhưng chính xác phương pháp này là gì và chúng giúp gì cho ghi nhớ. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu trong bài viết này.

Acronym là từ được hình thành bằng cách kết hợp các chữ cái đầu tiên của mỗi từ trong một cụm từ. Mục đích của chúng là để làm ngắn đi một cụm từ dài hoặc danh sách để dễ nhớ hơn.

NASA là từ viết tắt của cụm từ National Aeronautics and Space Administration.

FBI là từ viết tắt của cụm từ Federal Bureau of Investigation.

WHO là viết tắt của World Health Organization.

Acronym – từ viết tắt giúp:

  • Tiết kiệm không gian: thay vì viết một cụm từ dài bạn chỉ cần viết một cách ngắn gọn hơn nên tốn ít không gian thể hiện hơn.
  • Tiết kiệm thời gian: trong văn nói bạn sẽ nhanh chóng thể hiện được ý nghĩa muốn nói mà không quá dài dòng, giúp tiết kiệm thời gian hơn hẳn.
  • Ghi nhớ dễ dàng hơn: thay vì nhớ cụm từ dài thì bạn chỉ cần nhớ từ viết tắt mà vẫn hiểu được ý nghĩa đầy đủ của nó.

Trí nhớ hình thành khi có sự liên kết giữa các tế bào thần kinh để di chuyển và lưu trữ tín hiệu trong não. Dựa trên nguyên lý đó chúng ta sẽ liên kết thông tin lại với nhau để ghi nhớ.

Ở đây, từ viết tắt dễ nhớ đóng vai trò là mỏ neo tâm trí của bạn để neo giữ cụm từ dài cần nhớ. Đó cũng là nguyên tắt để ghi nhớ – liên kết thông tin cần nhớ với thông tin đã biết. Từ viết tắt trở thành thông tin bạn đã biết để giúp gợi nhớ thông tin ẩn chứa phía sau.

Định nghĩa Acronym: khi sử dụng từ viết tắt lần đầu cần phải định nghĩa chúng rõ ràng. Viết đầy đủ cụm từ giải thích để người đọc có thể hiểu được ý nghĩa của chúng.

Đơn giản: tránh tạo từ viết tắt quá dài và phức tạp, hãy giữ chúng đơn giản sẽ càng dễ ghi nhớ hơn.

Có liên quan: từ viết tắt có liên quan đến cụm từ mà nó đại diện. Thông thường là sự kết hợp của các chữ cái đầu tiên của mỗi từ trong cụm từ.

Linh hoạt: đôi khi có thể đảo thứ tự hoặc thêm ký tự vào để dễ nhớ hơn. Đặc biệt dành cho một danh sách thay vì một cụm từ.

Ví dụ: sử dụng từ viết tắt nhớ 5 hồ lớn nhất Bắc Mỹ

HOMES — Huron, Ontario, Michigan, Erie, Superior.

Thật ra phương pháp dùng từ viết tắt sử dụng một trong những chiếc chìa khóa của trí nhớ siêu phàm đó là sự liên tưởng. Tên các hồ lớn ở Bắc Mỹ được liên tưởng đến hình ảnh những ngôi nhà.

Bằng cách liên kết thông tin cần nhớ đó là tên 5 hồ với thông tin đã biết đó là hình ảnh những ngôi nhà để tạo sự liên tưởng khi cần nhớ ngược lại.

Trong 26 chữ cái của bảng chữ cái tiếng Anh, chỉ có A, E, I, O và U là nguyên âm; còn lại đều là phụ âm. Chúng ta có thể ghép các nguyên âm này thành từ “UỂ OẢI” trong tiếng Việt để có thể dễ nhớ hơn.

Dưới đây là một vài từ viết tắt thông dụng trong cuộc sống.

NATO – North Atlantic Treaty Organization.

AIDS – Acquired Immune Deficiency Syndrome.

UNICEF – United Nations Children’s Fund.

DIY – Do It Yourself.

CEO – Chief Executive Officer.

FAQ – Frequently Asked Questions.

GPA – Grade Point Average.

PhD – Doctor of Philosophy.

LOL – Laugh Out Loud.

PM – Private Message.

FOMO – Fear of missing out.

Acronym – từ viết tắt là một phương pháp hiệu quả trong ghi nhớ nếu bạn biết sử dụng đúng cách. Ngoài ra chúng giúp giao tiếp hiệu quả hơn khi rút ngắn những thứ phức tạp thành đơn giản. Biết cách sử dụng các từ viết tắt sẽ giúp bạn ghi nhớ và giao tiếp tốt hơn.

Give a Comment